Tất cả bài nộp của lcqdung
Xem lại lịch sử nộp bài của bạn và cộng đồng.
43
Tổng số bài nộp
10
(23%)
AC
24
(56%)
WA
6
(14%)
TLE
3
(7%)
Khác
Mất kết nối cập nhật trực tiếp
Bài nộp mới của người khác sẽ chưa xuất hiện cho tới khi kết nối trở lại. Các hàng còn đang chấm vẫn được làm mới định kỳ.
Kết quả bài nộp
| Kết luận | Bài tập | Thành viên | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Nộp lúc | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 5 : Sản xuất chuyên canh | lcqdung | 31/40 | 12 ms | 3.73 MB | C++20 | 22:07:36 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | |
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 5 : Sản xuất chuyên canh | lcqdung | 31/40 | 20 ms | 3.72 MB | C++20 | 22:06:23 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | |
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 5 : Sản xuất chuyên canh | lcqdung | 17/40 | 11 ms | 3.72 MB | C++20 | 22:05:20 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | |
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 5 : Sản xuất chuyên canh | lcqdung | 17/40 | 20 ms | 3.72 MB | C++20 | 22:02:19 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | |
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 5 : Sản xuất chuyên canh | lcqdung | 17/40 | 11 ms | 3.72 MB | C++20 | 21:59:20 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | |
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 5 : Sản xuất chuyên canh | lcqdung | 17/40 | 15 ms | 3.72 MB | C++20 | 21:56:27 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | |
| Time Limit Exceeded | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 4 : Khóa số | lcqdung | 26/40 | 259.70 MB | C++20 | 21:44:52 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | ||
| Time Limit Exceeded | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 2 : Hành lang cứu trợ | lcqdung | 8/40 | 42.05 MB | C++20 | 21:34:34 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | ||
| Time Limit Exceeded | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 1 : Điểm ổn định | lcqdung | 22/40 | 4.93 MB | C++20 | 21:10:55 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | ||
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Bài 1 : Điểm ổn định | lcqdung | 31/40 | 292 ms | 5.25 MB | C++20 | 21:10:14 24/09/2026 Kỳ thi chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - 2027 (test tự sinh) | |
| Wrong Answer | Hàng rào | lcqdung | 8/100 | 15 ms | 3.79 MB | C++20 | 19:08:09 23/09/2026 De thi HSG Tinh Dong Nai 2025-2026 | |
| Wrong Answer | Hàng rào | lcqdung | 63/100 | 21 ms | 3.79 MB | C++20 | 19:05:47 23/09/2026 De thi HSG Tinh Dong Nai 2025-2026 | |
| Wrong Answer | Hàng rào | lcqdung | 55/100 | 27 ms | 3.72 MB | C++20 | 18:35:53 23/09/2026 De thi HSG Tinh Dong Nai 2025-2026 | |
| Accepted | Cảm biến | lcqdung | 100/100 | 47 ms | 3.73 MB | C++20 | 20:27:47 22/09/2026 De thi HSG Tinh Dong Nai 2025-2026 | |
| Accepted | Phát quà | lcqdung | 100/100 | 412 ms | 11.20 MB | C++20 | 20:22:32 22/09/2026 De thi HSG Tinh Dong Nai 2025-2026 | |
| Wrong Answer | Phát quà | lcqdung | 30/100 | 412 ms | 11.08 MB | C++20 | 19:56:25 22/09/2026 De thi HSG Tinh Dong Nai 2025-2026 | |
| Time Limit Exceeded | Chọn ĐTQG Bắc Ninh 2026 - Bài 1 | lcqdung | 63/100 | 8.86 MB | C++20 | 21:34:00 19/09/2026 Đề thi chọn ĐT Bắc Ninh 2026 | ||
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Bắc Ninh 2026 - Bài 3 | lcqdung | 6/100 | 30 ms | 3.94 MB | C++20 | 21:10:29 19/09/2026 Đề thi chọn ĐT Bắc Ninh 2026 | |
| Time Limit Exceeded | Chọn ĐTQG Bắc Ninh 2026 - Bài 2 | lcqdung | 56/100 | 4.16 MB | C++20 | 21:09:42 19/09/2026 Đề thi chọn ĐT Bắc Ninh 2026 | ||
| Wrong Answer | Chọn ĐTQG Bắc Ninh 2026 - Bài 1 | lcqdung | 0/100 | 86 ms | 8.27 MB | C++20 | 21:09:00 19/09/2026 Đề thi chọn ĐT Bắc Ninh 2026 | |
| Accepted | Khu dân cư | lcqdung | 101/101 | 55 ms | 18.87 MB | C++20 | 21:21:01 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Runtime Error | Khu dân cư | lcqdung | 52/101 | 273 ms | 18.87 MB | C++20 | 21:18:17 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Time Limit Exceeded | Khu dân cư | lcqdung | 74/101 | 18.84 MB | C++20 | 21:04:29 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | ||
| Runtime Error | Khu dân cư | lcqdung | 59/101 | 3007 ms | 18.96 MB | C++20 | 20:57:19 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Runtime Error | Khu dân cư | lcqdung | 59/101 | 2006 ms | 18.90 MB | C++20 | 20:56:43 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Accepted | Đèn lồng | lcqdung | 101/101 | 127 ms | 4.40 MB | C++20 | 20:40:29 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Accepted | Mua sắm | lcqdung | 100/100 | 436 ms | 11.26 MB | C++20 | 20:15:10 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Mua sắm | lcqdung | 80/100 | 401 ms | 11.22 MB | C++20 | 20:08:48 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Mua sắm | lcqdung | 80/100 | 429 ms | 11.23 MB | C++20 | 20:04:43 15/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Accepted | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 100/100 | 42 ms | 4.36 MB | C++20 | 22:25:38 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 60/100 | 36 ms | 4.41 MB | C++20 | 22:25:18 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 30/100 | 38 ms | 4.42 MB | C++20 | 22:24:56 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 60/100 | 38 ms | 4.34 MB | C++20 | 22:21:20 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 60/100 | 62 ms | 4.39 MB | C++20 | 22:20:32 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Accepted | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 100/100 | 44 ms | 4.41 MB | C++20 | 22:19:37 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 60/100 | 38 ms | 4.37 MB | C++20 | 22:17:03 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 60/100 | 38 ms | 4.37 MB | C++20 | 22:16:38 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 30/100 | 59 ms | 4.38 MB | C++20 | 22:16:02 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 60/100 | 39 ms | 4.43 MB | C++20 | 22:14:26 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Accepted | Câu 4. GIA ĐÌNH HẠNH PHÚC (2.5 điểm) | lcqdung | 100/100 | 39 ms | 3.95 MB | C++20 | 21:41:08 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Wrong Answer | Câu 3. RÓT NƯỚC (2.5 điểm) | lcqdung | 60/100 | 39 ms | 3.73 MB | C++20 | 21:19:20 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Accepted | Câu 2. ĐẾM TỪ ĐỐI XỨNG (2.5 điểm) | lcqdung | 100/100 | 11 ms | 3.72 MB | C++20 | 21:06:43 12/09/2026 Đề thi HSG 12 | |
| Accepted | Câu 1. FIBONACCI (2.5 điểm) | lcqdung | 100/100 | 10 ms | 3.72 MB | C++20 | 20:55:32 12/09/2026 Đề thi HSG 12 |
Thống kê
Tổng: