Trang cá nhân
hosyanhkien
- Bài đã giải
- 69
- Bài nộp
- 101
- Tỉ lệ AC
- 68%
- Tổng điểm
- 1998
- Hạng điểm
- 10
- Đóng góp
- 0
Phân tích điểm
| Bài tập | Điểm | Kết quả | Ngôn ngữ | Điểm | % |
|---|---|---|---|---|---|
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 100 |
| Max min 7 | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 95 |
| Max min 6 | 498.0 / 498.0 | Accepted | C++14 | 100 | 90 |
| Max min 5 | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 86 |
| Max min 4 | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 81 |
| Max min 3 | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 77 |
| Max min 2 | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 74 |
| Max min 1 | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 70 |
| Max 5 số | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 66 |
| Bài tập về nhà 8 | 100.0 / 100.0 | Accepted | C++14 | 100 | 63 |