Đang diễn ra
CHUYÊN ĐỀ 0.4 - VÒNG LẶP FOR Bảng điểm
Kỳ thi kết thúc trong 310 ngày 01:14:30
Dài 365 ngày bắt đầu từ 8:11, 3 Tháng 8, 2026
14
Thí sinh
23
Bài tập
310 ngày 01:14:30
Thời gian còn lại
Mất kết nối cập nhật trực tiếp
Bảng xếp hạng bên dưới vẫn là bảng cuối cùng nhận được. Trang đang tự làm mới định kỳ và sẽ tự kết nối lại.
| # | Tên đăng nhập | Tên đầy đủ | Trường | Điểm | 1100 | 2100 | 3100 | 4100 | 5100 | 6100 | 7100 | 8100 | 9100 | 10100 | 11100 | 12100 | 13100 | 14100 | 15100 | 16100 | 17100 | 18100 | 19100 | 20100 | 21100 | 22100 | 23100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2200 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | |||
| 2 |
|
2100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 0 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | |||
| 3 |
|
Nguyễn Minh Khang | THCS Lý Tự Trọng | 1600 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | |||||||
| 4 |
|
1300 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 0 | 100 | |||||||||||
| 5 |
|
200 | 100 | 100 | |||||||||||||||||||||||
| 6 |
|
100 | 100 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 |
|
100 | 100 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 |
|
100 | 100 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 |
|
0 | |||||||||||||||||||||||||
| 9 |
|
0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 |
|
0 | |||||||||||||||||||||||||
| 9 |
|
0 | |||||||||||||||||||||||||
| 9 |
|
Nguyễn Mạnh Triết | THCS Trần Huy Liệu | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 9 |
|
0 |