Điều hướng chính

Ngôn ngữ

Phím tắt

/
Chuyển đến ô tìm bài
g p
Đi đến bài tập
g c
Đi đến kỳ thi
g u
Đi đến người dùng
?
Mở trợ giúp phím tắt

Hệ thống vận chuyển

Dễ Cây khung nhỏ nhất Cha chung gần nhất (LCA)

  • 100 Điểm
  • 0% Tỉ lệ AC
  • 0 Số AC
  • 512M Bộ nhớ giới hạn
  • 1.5s Giới hạn thời gian

Tại trung tâm lưu trữ dữ liệu quốc gia của quốc gia LQD, giáo sư Q vừa khánh thành một hệ thống vận chuyển tài liệu tự động sử dụng các robot điện siêu nhỏ mang tên Alset. Để tối ưu hóa quy trình, các nhà đầu tư cần mô phỏng khả năng di chuyển của robot giữa các kho lưu trữ.

Hệ thống kho lưu trữ được đơn giản hóa thành một lưới ô vuông vô tận trên hệ trục tọa độ \(Oxy\). Tại mỗi điểm có tọa độ nguyên \((x, y)\) đều có một điểm giao nhận tài liệu. Các con đường vận chuyển chỉ chạy dọc theo các trục tọa độ, nối các điểm \((x, y)\) với \((x, y+1)\) và \((x+1, y)\).

Robot Alset di chuyển từ một điểm giao nhận này sang một điểm giao nhận liền kề mất đúng \(1\) đơn vị năng lượng (tương ứng với khoảng cách Manhattan là \(1\)). Cụ thể, xe tiêu tốn \(|x-u| + |y-v|\) đơn vị năng lượng để đi giữa hai điểm \((x, y)\) và \((u, v)\).

Trung tâm có \(n\) trạm nạp năng lượng đặc biệt, trạm thứ \(i\) được đặt tại tọa độ \((x_i, y_i)\). Mỗi khi dừng tại một trạm nạp, robot sẽ được sạc đầy năng lượng lên mức \(w\) (với \(w\) là dung lượng tối đa của pin). Một robot chỉ có thể di chuyển giữa hai điểm nếu năng lượng cần thiết không vượt quá dung lượng pin hiện có. Trong quá trình di chuyển từ trạm \(s\) đến trạm \(t\), robot có thể ghé thăm bất kỳ trạm sạc nào khác trên đường đi để nạp lại năng lượng.

Hệ thống cần xử lý \(q\) yêu cầu mô phỏng. Với mỗi yêu cầu thứ \(j\), bạn cần xác định dung lượng pin tối thiểu \(w\) mà robot cần có để có thể di chuyển thành công từ trạm sạc \(s_j\) đến trạm sạc \(t_j\).

Input

Dòng đầu tiên chứa hai số nguyên \(n\) và \(q\) (\(1 \le n, q \le 2 \cdot 10^5\)) --- số lượng trạm sạc và số lượng yêu cầu mô phỏng.

Trong \(n\) dòng tiếp theo, dòng thứ \(i\) chứa hai số nguyên \(x_i\) và \(y_i\) (\(|x_i|, |y_i| \le 10^9\)) --- tọa độ của trạm sạc thứ \(i\).

Trong \(q\) dòng tiếp theo, dòng thứ \(j\) chứa hai số nguyên \(s_j\) và \(t_j\) (\(1 \le s_j, t_j \le n\)) --- chỉ số của trạm bắt đầu và trạm kết thúc trong yêu cầu thứ \(j\).

Output

In ra \(q\) dòng, mỗi dòng chứa một số nguyên duy nhất là dung lượng pin tối thiểu \(w\) tìm được cho yêu cầu tương ứng.

Example

Test 1

Input
5 3
0 0
0 0
3 3
1 2
6 8
1 2
2 3
1 5
Output
0
3
8
Note

\begincenter

\endcenter

  • Truy vấn 1: Hai trạm sạc nằm tại cùng một vị trí \((0,0)\), dung lượng cần thiết là \(0\).
  • Truy vấn 2: Robot có thể đi từ trạm 2 \((0,0)\) đến trạm 4 \((1,2)\) với chi phí \(|1-0| + |2-0| = 3\), sau đó nạp điện tại trạm 4 để đi tiếp đến trạm 3 \((3,3)\) với chi phí \(|3-1| + |3-2| = 3\). Dung lượng pin tối thiểu là \(3\).
  • Truy vấn 3: Lộ trình tối ưu có thể đi qua nhiều trạm trung gian để đạt được dung lượng pin tối thiểu là \(8\).

Scoring

  • Subtask 1 (20% số điểm): \(n, q \le 100\).
  • Subtask 2 (20% số điểm): \(n, q \le 1000\).
  • Subtask 3 (20% số điểm): Tất cả các trạm sạc nằm trên trục tung (\(x_i = 0\)).
  • Subtask 4 (20% số điểm): Các trạm sạc chỉ nằm trên hai đường thẳng dọc sát nhau (\(0 \le x_i \le 1\)).
  • Subtask 5 (20% số điểm): Không có ràng buộc gì thêm.

Bình luận

Chưa có bình luận nào.