Một tuyến tàu hỏa đi qua \(N\) nhà ga nằm trên một đường thẳng, đánh số từ \(1\) (ga xuất phát) đến \(N\) (ga cuối) theo thứ tự tăng dần của khoảng cách tới ga \(1\). Ga thứ \(i\) cách ga \(1\) một khoảng \(p_i\) (với \(p_1 = 0\)).
Giá vé giữa hai ga cách nhau khoảng \(X\) chỉ phụ thuộc vào \(X\):
- \(X \le L_1\): giá \(C_1\);
- \(L_1 < X \le L_2\): giá \(C_2\);
- \(L_2 < X \le L_3\): giá \(C_3\);
- \(X > L_3\): không có vé bán trực tiếp.
Hành khách chỉ được giữ đúng một vé trên tàu; đến ga xuống thì vé bị hủy và muốn đi tiếp phải mua vé mới (tại ga đó). Cho hai ga \(s\) và \(f\), hãy tìm tổng chi phí vé nhỏ nhất để đi từ ga \(s\) đến ga \(f\) (đi giữa hai ga theo cả hai chiều đều tính như nhau; nếu \(s = f\) thì chi phí là \(0\)).
Input
- Dòng 1: sáu số nguyên \(L_1, L_2, L_3, C_1, C_2, C_3\).
- Dòng 2: số nguyên \(N\).
- Dòng 3: hai số nguyên \(s, f\).
- Dòng 4: \(N-1\) số nguyên \(p_2, p_3, \dots, p_N\).
Output
In ra chi phí vé nhỏ nhất.
Constraints
- \(1 \le L_1 \le L_2 \le L_3 \le 10^9\), \(1 \le C_1 \le C_2 \le C_3 \le 10^9\)
- \(2 \le N \le 10^4\), \(1 \le s, f \le N\)
- \(0 < p_2 < p_3 < \dots < p_N < 10^9\)
- Hai ga liên tiếp cách nhau không quá \(L_3\) (luôn có đường đi).
Sample Input
4 7 10 15 25 35
7
6 2
2 5 9 12 14 20
Sample Output
50
Explanation
Vị trí các ga: \(0, 2, 5, 9, 12, 14, 20\). Đi từ ga 2 (vị trí 2) tới ga 6 (vị trí 14): ga 2 → ga 4 (khoảng cách \(7\), giá \(25\)) rồi ga 4 → ga 6 (khoảng cách \(5\), giá \(25\)), tổng \(50\).
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
Chưa có bình luận nào.