Điều hướng chính

Nhắn tin NQ Coding

Ngôn ngữ

Phím tắt

/
Chuyển đến ô tìm bài
g p
Đi đến bài tập
g c
Đi đến kỳ thi
g u
Đi đến người dùng
?
Mở trợ giúp phím tắt

Bài tập bitopsdoanxor

Đoạn XOR

Dễ Cài đặt

  • 100 Điểm
  • 1.0s Thời gian
  • 256M Bộ nhớ
  • 0% Tỉ lệ AC
  • 0 Số AC

Cho mảng \(A\) gồm \(n\) phần tử nguyên. Hãy đếm số lượng đoạn con liên tiếp mà tổng XOR của tất cả các phần tử trong đoạn có số bit \(1\) là lẻ.

Input

  • Dòng đầu tiên là số nguyên \(n\) (\(1 \le n \le 10^6\)).

  • Dòng thứ hai là \(n\) số nguyên \(A_1, A_2, \ldots, A_n\) (\(1 \le A_i \le 10^9\)).

Output

In ra một số nguyên là số lượng đoạn liên tiếp thỏa mãn điều kiện.

Example

Input:

3
1 2 4

Output:

4

Note

Với \(A = [1, 2, 4]\), các đoạn con liên tiếp và XOR tương ứng là:

  • \([1]\): XOR \(= 1 = (1)_2\), có \(1\) bit \(1\) (lẻ) — thỏa mãn.

  • \([2]\): XOR \(= 2 = (10)_2\), có \(1\) bit \(1\) (lẻ) — thỏa mãn.

  • \([4]\): XOR \(= 4 = (100)_2\), có \(1\) bit \(1\) (lẻ) — thỏa mãn.

  • \([1, 2]\): XOR \(= 3 = (11)_2\), có \(2\) bit \(1\) (chẵn) — không thỏa mãn.

  • \([2, 4]\): XOR \(= 6 = (110)_2\), có \(2\) bit \(1\) (chẵn) — không thỏa mãn.

  • \([1, 2, 4]\): XOR \(= 7 = (111)_2\), có \(3\) bit \(1\) (lẻ) — thỏa mãn.
    Vậy có \(4\) đoạn thỏa mãn, tương ứng với đáp số \(4\).

Bình luận

Chưa có bình luận nào.