Điều hướng chính

Ngôn ngữ

Phím tắt

/
Chuyển đến ô tìm bài
g p
Đi đến bài tập
g c
Đi đến kỳ thi
g u
Đi đến người dùng
?
Mở trợ giúp phím tắt

Bài tập

Bài được chọn theo nhịp luyện tập của bạn, cùng mọi bài mới vừa lên.

root

Tăng dần vị trí

100 điểm

Bạn được giao nhiệm vụ xử lý một mảng gồm \(N\) số nguyên dương. Trải qua thời gian, mảng này liên tục bị can thiệp với các thao tác "tăng có quy luật" hoặc "truy vấn tổng đoạn".

Cụ thể, bạn cần thực hiện \(Q\) truy vấn theo hai loại sau:

  • Loại 1: 1 a b --- Tăng đoạn \([a, b]\) một cách đặc biệt: phần tử ở vị trí \(a\) tăng thêm \(1\), vị trí \(a+1\) tăng thêm \(2\), ..., vị trí \(b\) tăng thêm \((b - a + 1)\).
  • Loại 2: 2 a b --- Trả về tổng các phần tử trong đoạn \([a, b]\) hiện tại của mảng.

Input

  • Dòng đầu tiên chứa hai số nguyên dương \(N\) và \(Q\) \((1 \leq N, Q \leq 2 \cdot 10^5)\) --- kích thước của mảng và số lượng truy vấn.
  • Dòng thứ hai chứa \(N\) số nguyên \(A_1, A_2, \ldots, A_N\) \((1 \le A_i \le 10^9)\) --- các phần tử ban đầu của mảng.
  • \(Q\) dòng tiếp theo, mỗi dòng là một truy vấn có định dạng:

  • 1 a b --- tăng đoạn \([a, b]\) theo quy luật như mô tả trên.

  • 2 a b --- truy vấn tổng đoạn \([a, b]\).

Output

Với mỗi truy vấn loại 2, in ra một dòng chứa kết quả --- tổng các phần tử từ vị trí \(a\) đến \(b\) trong mảng hiện tại.

Example

Test 1

Input
5 3
4 2 3 1 7
2 1 5
1 1 5
2 1 5
Output
17
32

Scoring

  • Subtask 1 (50% số điểm): \(N, Q \leq 2000\).
  • Subtask 2 (50% số điểm): Không có ràng buộc gì thêm.

root

Bài kiểm tra 5

100 điểm

Một người đi xe đạp với tốc độ \(10\) km/h và một người đi xe máy với tốc độ \(30\) km/h.

cùng xuất phát tại một vị trí, cùng thời điểm và cùng hướng.

Lập trình tính khoảng cách giữa hai người sau \(t\) giờ.

Input

Gồm một dòng chứa duy nhất số nguyên dương \(t\).

Output

In ra khoảng cách giữa hai xe tính được.

Example

Test 1

Input
7
Output
140

root

Tổng đoạn con lớn nhất

100 điểm

Cho một mảng gồm \(n\) số nguyên, nhiệm vụ của bạn là tìm tổng giá trị tối đa của một đoạn con khác rỗng.

Input

  • Dòng đầu vào đầu tiên có một số nguyên \(n\): kích thước của mảng.

  • Dòng thứ hai có \(n\) số nguyên \(x_1,x_2,\ldots,x_n\): các giá trị của mảng.

Output

  • In một số nguyên: tổng đoạn con lớn nhất.

Example

Test 1

Input
8
-1 3 -2 5 3 -5 2 2
Output
9

root

Tô màu bóng

100 điểm

Ban tổ chức có \(N\) quả bóng được xếp thành một hàng từ trái sang phải và đánh số từ \(1\) đến \(N\).

Quy trình tô màu được thực hiện như sau:

  • Đầu tiên, tô màu đỏ lên các quả bóng có số thứ tự chia hết cho \(a\).
  • Sau đó, tô màu xanh lên các quả bóng có số thứ tự chia hết cho \(b\).
  • Cuối cùng, các quả bóng còn lại được tô màu vàng.

Lưu ý rằng nếu một quả bóng được tô màu ở bước sau thì màu trước đó (nếu có) sẽ bị ghi đè.

Yêu cầu:
Hãy tính số lượng quả bóng được tô màu vàng sau khi hoàn thành các bước trên.

\InputFile

Gồm ba số nguyên dương \(N, a, b\) \((a, b \le N)\), mỗi số trên một dòng.

\OutputFile

In ra một số nguyên duy nhất --- số lượng quả bóng được tô màu vàng.

\Scoring

  • \(50\%\) số test: \(N \le 100\).
  • \(50\%\) số test còn lại: \(100 < N \le 10^8\), \(b = a + 1\).

Example

Test 1

Input
10
2
5
Output
4

Test 2

Input
10
1
2
Output
0
Xem thêm